vi.po 24.1 KB
Newer Older
1
# Vietnamese Translation for GST Plugins Base.
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
2
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GST Plugins Base.
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
3
# Copyright © 2016 Free Software Foundation, Inc.
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
4
# This file is distributed under the same license as the gst-plugins-base package.
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
5
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010.
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
6
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012-2014, 2015, 2016.
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
7
#
8 9
msgid ""
msgstr ""
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
10
"Project-Id-Version: gst-plugins-base 1.10.0\n"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
11
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
12
"POT-Creation-Date: 2017-05-04 15:02+0300\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
13
"PO-Revision-Date: 2016-11-02 13:29+0700\n"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
14 15
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
16
"Language: vi\n"
17
"MIME-Version: 1.0\n"
18
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
19
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
20
"X-Bugs: Report translation errors to the Language-Team address.\n"
21
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
22
"X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
23
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
25
msgid "Could not open device for playback in mono mode."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
26
msgstr "Không thể mở thiết bị để phát lại trong chế độ đơn kênh."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
27

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
28
msgid "Could not open device for playback in stereo mode."
29
msgstr "Không thể mở thiết bị để phát lại trong chế độ âm lập thể."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
30

31
#, c-format
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
32
msgid "Could not open device for playback in %d-channel mode."
33
msgstr "Không thể mở thiết bị để phát lại trong chế độ %d kênh."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
34

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
35 36 37 38 39 40
msgid ""
"Could not open audio device for playback. Device is being used by another "
"application."
msgstr ""
"Không thể mở thiết bị âm thanh để phát lại, vì có ứng dụng khác đang sử dụng "
"nó."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
41 42

msgid "Could not open audio device for playback."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
43
msgstr "Không thể mở thiết bị âm thanh để phát lại."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
44

45
msgid "Error outputting to audio device. The device has been disconnected."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
46
msgstr "Gặp lỗi khi xuất ra thiết bị âm thanh. Thiết bị đã bị ngắt kết nối."
47

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
48
msgid "Could not open device for recording in mono mode."
49
msgstr "Không thể mở thiết bị để thu trong chế độ đơn nguồn."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
50 51

msgid "Could not open device for recording in stereo mode."
52
msgstr "Không thể mở thiết bị để thu trong chế độ âm lập thể."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
53

54
#, c-format
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
55
msgid "Could not open device for recording in %d-channel mode"
56
msgstr "Không thể mở thiết bị để thu trong chế độ %d kênh."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
57

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
58 59 60 61 62
msgid ""
"Could not open audio device for recording. Device is being used by another "
"application."
msgstr ""
"Không thể mở thiết bị âm thanh để thu, vì ứng dụng khác đang sử dụng nó."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
63 64

msgid "Could not open audio device for recording."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
65
msgstr "Không thể mở thiết bị âm thanh để thu."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
66

67
msgid "Error recording from audio device. The device has been disconnected."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
68
msgstr "Gặp lỗi khi ghi từ thiết bị âm thanh. Thiết bị đã bị ngắt kết nối."
69

70
msgid "Could not open CD device for reading."
71
msgstr "Không thể mở thiết bị đĩa CD để đọc."
72

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
73
msgid "Could not seek CD."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
74
msgstr "Không thể di chuyển vị trí đọc trên đĩa CD."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
75 76

msgid "Could not read CD."
77
msgstr "Không thể đọc đĩa CD."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
78

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
79 80
#, c-format
msgid "Missing element '%s' - check your GStreamer installation."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
81
msgstr "Thiếu phần tử “%s” — hãy kiểm tra lại phần cài đặt GStreamer."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
82

83
msgid "Could not determine type of stream"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
84
msgstr "Không thể xác định kiểu của luồng dữ liệu"
85

86 87
msgid "This appears to be a text file"
msgstr "Hình như đây là tập tin văn bản"
Thomas Vander Stichele's avatar
Thomas Vander Stichele committed
88

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
89
msgid "Could not create \"uridecodebin\" element."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
90
msgstr "Không thể tạo phần tử “uridecodebin”."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
91

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
92
msgid "Could not create \"decodebin3\" element."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
93
msgstr "Không thể tạo phần tử “uridecodebin3”."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
94 95

msgid "Could not create \"urisourcebin\" element."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
96
msgstr "Không thể tạo phần tử “urisourcebin”."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
97

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
98
#, c-format
99
msgid "Both autovideosink and %s elements are missing."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
100
msgstr "Thiếu phần tử autovideosink, cũng thiếu phần tử %s."
101 102

msgid "The autovideosink element is missing."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
103
msgstr "Thiếu phần tử autovideosink."
104

Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
105
#, c-format
Edward Hervey's avatar
Edward Hervey committed
106
msgid "Configured videosink %s is not working."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
107
msgstr "Phần tử videosink %s đã cấu hình mà không hoạt động."
Edward Hervey's avatar
Edward Hervey committed
108

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
109
#, c-format
110
msgid "Both autovideosink and %s elements are not working."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
111
msgstr "Cả hai phần tử autovideosink và %s không hoạt động."
112 113

msgid "The autovideosink element is not working."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
114
msgstr "Phần tử autovideosink không hoạt động."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
115 116

msgid "Custom text sink element is not usable."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
117
msgstr "Không thể sử dụng yếu tố ổ chìm văn bản riêng."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
118

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
119 120 121
msgid "No volume control found"
msgstr "Không tìm thấy điều khiển âm lượng"

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
122
#, c-format
123
msgid "Both autoaudiosink and %s elements are missing."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
124
msgstr "Thiếu phần tử autoaudiosink, cũng thiếu phần tử %s."
125 126

msgid "The autoaudiosink element is missing."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
127
msgstr "Thiếu phần tử autoaudiosink."
128

Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
129
#, c-format
Edward Hervey's avatar
Edward Hervey committed
130
msgid "Configured audiosink %s is not working."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
131
msgstr "Phần tử audiosink %s đã cấu hình mà không hoạt động."
Edward Hervey's avatar
Edward Hervey committed
132

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
133
#, c-format
134
msgid "Both autoaudiosink and %s elements are not working."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
135
msgstr "Cả hai phần tử autoaudiosink và %s không hoạt động."
136 137

msgid "The autoaudiosink element is not working."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
138
msgstr "Phần tử autoaudiosink không hoạt động."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
139

140
msgid "Can't play a text file without video or visualizations."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
141 142
msgstr ""
"Không thể phát tập tin văn bản mà không có phim hay cách thức hiển thị."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
143

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
144 145
#, c-format
msgid "No decoder available for type '%s'."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
146
msgstr "Không có bộ giải mã sẵn sàng cho kiểu “%s”."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
147

148
msgid "No URI specified to play from."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
149
msgstr "Chưa chỉ định URI cần phát."
150 151 152

#, c-format
msgid "Invalid URI \"%s\"."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
153
msgstr "URI không hợp lệ “%s”."
154

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
155
msgid "This stream type cannot be played yet."
156
msgstr "Chưa có khả năng phát kiểu luồng này."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
157

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
158 159
#, c-format
msgid "No URI handler implemented for \"%s\"."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
160
msgstr "Không có bộ quản lý địa chỉ URI được thực hiện cho “%s”."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
161

162 163 164
msgid "Source element is invalid."
msgstr "Phần tử nguồn không phải hợp lệ."

165
#, c-format
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
166
msgid "Error while sending data to \"%s:%d\"."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
167
msgstr "Gặp lỗi khi gửi dữ liệu cho “%s:%d”."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
168 169

msgid "Can't record audio fast enough"
170
msgstr "Không thể thu âm thanh một cách đủ nhanh"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
171

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
172 173
msgid "This CD has no audio tracks"
msgstr "Đĩa CD này không có rãnh âm thanh nào"
174

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
175 176 177 178 179 180 181 182 183
msgid "ID3 tag"
msgstr "Thẻ ID3"

msgid "APE tag"
msgstr "Thẻ APE"

msgid "ICY internet radio"
msgstr "Thu thanh Internet ICY"

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
184
msgid "Apple Lossless Audio (ALAC)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
185
msgstr "Âm thanh nén giữ nguyên dữ liệu của Apple (Apple Lossless Audio: ALAC)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
186 187

msgid "Free Lossless Audio Codec (FLAC)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
188
msgstr "Mã hóa âm thanh không mất dữ liệu (Free Lossless Audio Codec: FLAC)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
189 190

msgid "Lossless True Audio (TTA)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
191
msgstr "Âm thanh đúng không mất dữ liệu (Lossless True Audio: TTA)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
192 193

msgid "Windows Media Speech"
194
msgstr "Tiếng nói của nhạc/ảnh Windows (Windows Media Speech)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
195 196

msgid "CYUV Lossless"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
197
msgstr "CYUV không mất dữ liệu (CYUV Lossless)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
198 199

msgid "FFMpeg v1"
200
msgstr "FFMpeg v1"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
201 202

msgid "Lossless MSZH"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
203
msgstr "MSZH không mất dữ liệu (Lossless MSZH)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
204 205

msgid "Run-length encoding"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
206
msgstr "Mã hóa độ dài chạy (Run-Length Encoding: RLE)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
207

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
208 209 210
msgid "Timed Text"
msgstr "Chữ được định thời"

211
msgid "Subtitle"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
212
msgstr "Phụ đề"
213 214

msgid "MPL2 subtitle format"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
215
msgstr "Định dạng phụ đề MPL2"
216 217

msgid "DKS subtitle format"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
218
msgstr "Định dạng phụ đề DKS"
219 220

msgid "QTtext subtitle format"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
221
msgstr "Định dạng phụ đề QTtext"
222

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
223
msgid "Sami subtitle format"
224
msgstr "Định dạng phụ đề Sami"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
225 226

msgid "TMPlayer subtitle format"
227
msgstr "Định dạng phụ đề TMPlayer"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
228

Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
229 230 231
msgid "Kate subtitle format"
msgstr "Định dạng phụ đề Kate"

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
232
msgid "WebVTT subtitle format"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
233
msgstr "Định dạng phụ đề WebVTT"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
234

Wim Taymans's avatar
Wim Taymans committed
235
msgid "Uncompressed video"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
236
msgstr "Video không nén"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
237

Wim Taymans's avatar
Wim Taymans committed
238
msgid "Uncompressed gray"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
239
msgstr "Đen trắng không nén"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
240

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
241
#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
242
msgid "Uncompressed packed YUV %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
243
msgstr "YUV %s đóng gói không nén"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
244

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
245
#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
246
msgid "Uncompressed semi-planar YUV %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
247
msgstr "%s YUV nửa phẳng không nén"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
248

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
249
#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
250
msgid "Uncompressed planar YUV %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
251
msgstr "%s YUV phẳng không nén"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
252

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
253
#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
254
msgid "Uncompressed palettized %d-bit %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
255
msgstr "%2$s %1$d-bit pha màu không nén"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
256

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
257
#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
258
msgid "Uncompressed %d-bit %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
259
msgstr "%2$s %1$d-bit không nén"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
260 261 262

#, c-format
msgid "DivX MPEG-4 Version %d"
263
msgstr "DivX MPEG-4 Phiên bản %d"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
264

Wim Taymans's avatar
Wim Taymans committed
265
msgid "Uncompressed audio"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
266
msgstr "Âm thanh không nén"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
267

Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
268
#, c-format
Wim Taymans's avatar
Wim Taymans committed
269
msgid "Raw %d-bit %s audio"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
270
msgstr "Âm thanh %2$s %1$d-bit thô"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
271 272

msgid "Audio CD source"
273
msgstr "Nguồn đĩa CD âm thanh"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
274 275

msgid "DVD source"
276
msgstr "Nguồn đĩa DVD"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
277 278

msgid "Real Time Streaming Protocol (RTSP) source"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
279 280
msgstr ""
"Nguồn Giao thức chạy luồng giờ thật (Real Time Streaming Protocol: RTSP)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
281 282

msgid "Microsoft Media Server (MMS) protocol source"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
283 284 285
msgstr ""
"Nguồn Giao thức trình phục vụ nhạc/ảnh Microsoft (Microsoft Media Server: "
"MMS)"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
286 287 288

#, c-format
msgid "%s protocol source"
289
msgstr "Nguồn giao thức %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
290 291 292

#, c-format
msgid "%s video RTP depayloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
293
msgstr "phần mang trọng tải RTP phim %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
294 295 296

#, c-format
msgid "%s audio RTP depayloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
297
msgstr "phần mang trọng tải RTP âm thanh %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
298 299 300

#, c-format
msgid "%s RTP depayloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
301
msgstr "phần mang trọng tải RTP %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
302 303 304

#, c-format
msgid "%s demuxer"
305
msgstr "demuxer (bộ chia ra) %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
306 307 308

#, c-format
msgid "%s decoder"
309
msgstr "bộ giải mã %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
310 311 312

#, c-format
msgid "%s video RTP payloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
313
msgstr "phần trọng tải RTP phim %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
314 315 316

#, c-format
msgid "%s audio RTP payloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
317
msgstr "phần trọng tải RTP âm thanh %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
318 319 320

#, c-format
msgid "%s RTP payloader"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
321
msgstr "phần trọng tải RTP %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
322 323 324

#, c-format
msgid "%s muxer"
325
msgstr "muxer (bộ kết hợp lại) %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
326 327 328

#, c-format
msgid "%s encoder"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
329
msgstr "bộ mã hóa %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
330 331 332

#, c-format
msgid "GStreamer element %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
333
msgstr "Phần tử GStreamer %s"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
334 335

msgid "Unknown source element"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
336
msgstr "Không rõ phần tử nguồn"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
337 338

msgid "Unknown sink element"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
339
msgstr "Không rõ phần tử ổ chìm"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
340 341

msgid "Unknown element"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
342
msgstr "Không rõ phần tử"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
343 344

msgid "Unknown decoder element"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
345
msgstr "Không rõ phần tử giải mã"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
346 347

msgid "Unknown encoder element"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
348
msgstr "Không rõ phần tử mã hóa"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
349 350

msgid "Plugin or element of unknown type"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
351
msgstr "Không rõ kiểu của phần bổ sung hay phần tử"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
352

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
353
msgid "Failed to read tag: not enough data"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
354
msgstr "Gặp lỗi khi đọc thẻ: không đủ dữ liệu"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386

msgid "track ID"
msgstr "mã rãnh"

msgid "MusicBrainz track ID"
msgstr "mã rãnh MusicBrainz"

msgid "artist ID"
msgstr "mã nghệ sĩ"

msgid "MusicBrainz artist ID"
msgstr "mã nghệ sĩ MusicBrainz"

msgid "album ID"
msgstr "mã tập nhạc"

msgid "MusicBrainz album ID"
msgstr "mã tập nhạc MusicBrainz"

msgid "album artist ID"
msgstr "mã nghệ sĩ tập nhạc"

msgid "MusicBrainz album artist ID"
msgstr "mã nghệ sĩ tập nhạc MusicBrainz"

msgid "track TRM ID"
msgstr "mã TRM rãnh"

msgid "MusicBrainz TRM ID"
msgstr "mã TRM rãnh MusicBrainz"

msgid "capturing shutter speed"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
387
msgstr "tốc độ màn chập khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
388 389

msgid "Shutter speed used when capturing an image, in seconds"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
390
msgstr "Tốc độ màn chập sử dụng khi chụp ảnh, tính bằng giây"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
391 392

msgid "capturing focal ratio"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
393
msgstr "tỷ lệ lấy nét khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
394 395

msgid "Focal ratio (f-number) used when capturing the image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
396
msgstr "Độ mở ống kính (số-f) được sử dụng khi chụp ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
397 398

msgid "capturing focal length"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
399
msgstr "độ dài tiêu cự khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
400 401

msgid "Focal length of the lens used capturing the image, in mm"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
402
msgstr "Chiều dài tiêu cự ống kính được sử dụng khi chụp một ảnh, tính bằng mm"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
403 404

msgid "capturing 35 mm equivalent focal length"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
405
msgstr "độ dài tiêu cự tương đương 25mm khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
406

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
407 408 409 410 411
msgid ""
"35 mm equivalent focal length of the lens used capturing the image, in mm"
msgstr ""
"Chiều dài tiêu cự ống kính tương đương 35mm được sử dụng khi chụp một ảnh, "
"tính bằng mm"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
412 413

msgid "capturing digital zoom ratio"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
414
msgstr "tỷ lệ phóng to kỹ thuật số khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
415 416

msgid "Digital zoom ratio used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
417
msgstr "Tỷ lệ phóng to kỹ thuật số được sử dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
418 419

msgid "capturing iso speed"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
420
msgstr "tốc độ ISO khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
421 422

msgid "The ISO speed used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
423
msgstr "Tốc độ ISO sử dụng để chụp ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
424 425

msgid "capturing exposure program"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
426
msgstr "chương trình phơi sáng khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
427 428

msgid "The exposure program used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
429
msgstr "Chương trình phơi sáng được sử dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
430 431

msgid "capturing exposure mode"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
432
msgstr "chế độ độ phơi sáng khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
433 434

msgid "The exposure mode used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
435
msgstr "Chế độ phơi sáng được sử dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
436 437

msgid "capturing exposure compensation"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
438
msgstr "bù phơi sáng khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
439 440

msgid "The exposure compensation used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
441
msgstr "Bù phơi sáng được sử dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
442 443

msgid "capturing scene capture type"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
444
msgstr "kiểu chụp phông nền khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
445 446

msgid "The scene capture mode used when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
447
msgstr "Chế độ chụp phông nền được sử dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
448 449

msgid "capturing gain adjustment"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
450
msgstr "điều chỉnh hệ số khuếch đại khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
451 452

msgid "The overall gain adjustment applied on an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
453
msgstr "Điều chỉnh hệ số khuếch đại toàn bộ được áp dụng trên một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
454 455

msgid "capturing white balance"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
456
msgstr "cân trắng trắng khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
457 458

msgid "The white balance mode set when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
459
msgstr "Đặt chế độ cân bằng trắng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
460 461

msgid "capturing contrast"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
462
msgstr "độ tương phản khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
463 464

msgid "The direction of contrast processing applied when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
465
msgstr "Hướng xử lý tương phản được áp dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
466 467

msgid "capturing saturation"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
468
msgstr "độ bão hòa khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
469 470

msgid "The direction of saturation processing applied when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
471
msgstr "Hướng xử lý bão hòa được áp dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
472 473

msgid "capturing sharpness"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
474
msgstr "độ sắc nét khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
475 476

msgid "The direction of sharpness processing applied when capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
477
msgstr "Hướng xử lý độ sắc nét được áp dụng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
478 479

msgid "capturing flash fired"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
480
msgstr "chế độ đèn chớp khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
481 482

msgid "If the flash fired while capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
483
msgstr "Nều đèn chớp lóe lên trong không chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
484 485

msgid "capturing flash mode"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
486
msgstr "chế độ đèn chớp khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
487 488

msgid "The selected flash mode while capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
489
msgstr "Lựa chọn chế độ đèn chớp trong khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
490 491

msgid "capturing metering mode"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
492
msgstr "chế độ đo khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
493

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
494 495
msgid ""
"The metering mode used while determining exposure for capturing an image"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
496
msgstr "Chế độ đo được sử dụng khi định đoạt độ phơi sáng khi chụp một ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
497 498

msgid "capturing source"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
499
msgstr "nguồn chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
500 501

msgid "The source or type of device used for the capture"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
502
msgstr "Nguồn hay kiểu của thiết bị được sử dụng khi chụp"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
503 504

msgid "image horizontal ppi"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
505
msgstr "ppi (điểm ảnh mỗi inch) chiều ngang ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
506 507

msgid "Media (image/video) intended horizontal pixel density in ppi"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
508 509
msgstr ""
"Mật độ điểm ảnh (pixel) theo chiều ngang cho media (ảnh/phim) tính bằng ppi"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
510 511

msgid "image vertical ppi"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
512
msgstr "ppi chiều dọc ảnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
513 514

msgid "Media (image/video) intended vertical pixel density in ppi"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
515 516
msgstr ""
"Mật độ điểm ảnh (pixel) theo chiều dọc cho media (ảnh/phim) tính bằng ppi"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
517 518

msgid "ID3v2 frame"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
519
msgstr "Khung ID3v2"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
520 521

msgid "unparsed id3v2 tag frame"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
522
msgstr "khung thẻ id3v2 chưa phân tích"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
523

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
524
msgid "musical-key"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
525
msgstr "phím-âm-nhạc"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
526 527

msgid "Initial key in which the sound starts"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
528 529
msgstr "Khóa khởi tạo trong cái mà âm thanh khởi chạy"

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
530 531 532
msgid "Print version information and exit"
msgstr "In ra thông tin phiên bản và thoát"

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
533 534 535 536 537 538
msgid ""
"Don't exit after showing the initial device list, but wait for devices to "
"added/removed."
msgstr ""
"Không tồn tại sau khi hiển thị danh sách thiết bị khởi tạo, nhưng lại chờ "
"cho thiết bị thêm/xóa."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
539

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
540
#, c-format
541
msgid "Volume: %.0f%%"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
542
msgstr "Âm lượng: %.0f%%"
543

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
544
msgid "Buffering..."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
545
msgstr "Đang đệm…"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
546 547

msgid "Clock lost, selecting a new one\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
548
msgstr "Mất đồng hồ, chọn một cái mới\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
549

550
msgid "Reached end of play list."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
551 552 553
msgstr "Đã tìm đến cuối danh sách phát."

msgid "Paused"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
554
msgstr "Đã tạm dừng"
555 556

#, c-format
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
557
msgid "Now playing %s\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
558
msgstr "Đang phát %s\n"
559 560 561

#, c-format
msgid "About to finish, preparing next title: %s"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
562
msgstr "Gần xong, đang chuẩn bị tiêu đề kế: %s"
563 564 565

#, c-format
msgid "Playback rate: %.2f"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
566
msgstr "Tốc độ phát lại: %.2f"
567

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
568
#, c-format
569
msgid "Could not change playback rate to %.2f"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
570
msgstr "Không thể đổi tốc độ phát lại thành %.2f"
571 572

msgid "space"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
573
msgstr "dấu cách"
574 575

msgid "pause/unpause"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
576
msgstr "dừng/phát tiếp"
577 578

msgid "q or ESC"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
579
msgstr "q hay ESC"
580 581

msgid "quit"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
582
msgstr "thoát"
583

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
584
msgid "> or n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
585
msgstr "> hoặc n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
586

587
msgid "play next"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
588
msgstr "phát kế"
589

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
590
msgid "< or b"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
591
msgstr "< hoặc b"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
592

593
msgid "play previous"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
594
msgstr "phát kế trước"
595 596

msgid "seek forward"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
597
msgstr "di chuyển tiếp"
598 599

msgid "seek backward"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
600
msgstr "di chuyển ngược"
601 602

msgid "volume up"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
603
msgstr "tăng âm lượng"
604 605

msgid "volume down"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
606
msgstr "giảm âm lượng"
607 608

msgid "increase playback rate"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
609
msgstr "tăng tốc độ phát lại"
610 611

msgid "decrease playback rate"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
612
msgstr "giảm tốc độ phát lại"
613 614

msgid "change playback direction"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
615
msgstr "thay đổi hướng phát lại"
616 617

msgid "enable/disable trick modes"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
618
msgstr "bật/tắt chế độ thủ thuật"
619

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
620
msgid "change audio track"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
621
msgstr "đổi rãnh âm thanh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
622 623

msgid "change video track"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
624
msgstr "đổi rãnh phim"
625

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
626
msgid "change subtitle track"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
627
msgstr "đổi phụ đề rãnh"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
628

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
629
msgid "seek to beginning"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
630
msgstr "di chuyển vị trí đọc đến điểm đầu"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
631

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
632 633 634
msgid "show keyboard shortcuts"
msgstr "hiện phím tắt"

635
msgid "Interactive mode - keyboard controls:"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
636
msgstr "Chế độ tương tác - điều khiển thông qua bàn phím:"
637

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
638
msgid "Output status information and property notifications"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
639
msgstr "Thông tin trạng thái xuất và các thông báo thuộc tính"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
640 641

msgid "Control playback behaviour setting playbin 'flags' property"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
642
msgstr "Cài đặt ứng xử điều khiển phát lại phát thuộc tính “flags”"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
643

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
644
msgid "Video sink to use (default is autovideosink)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
645
msgstr "Bộ chứa video được dùng (mặc định là autovideosink)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
646

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
647
msgid "Audio sink to use (default is autoaudiosink)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
648
msgstr "Bộ chứa âm thanh được dùng (mặc định là autoaudiosink)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
649 650

msgid "Enable gapless playback"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
651 652 653
msgstr "Bật phát lại không khe"

msgid "Shuffle playlist"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
654
msgstr "Xáo trộn danh sách phát"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
655

656
msgid "Disable interactive control via the keyboard"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
657
msgstr "Tắt điều khiển tương tác thông qua bàn phím"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
658 659

msgid "Volume"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
660
msgstr "Âm lượng"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
661 662

msgid "Playlist file containing input media files"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
663
msgstr "Tập tin danh sách phát có chứa các tập tin đa phương tiện đầu vào"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
664

665
msgid "Do not print any output (apart from errors)"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
666
msgstr "Đừng in bất kỳ cái gì ra (ngoại trừ lỗi)"
667

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
668 669
#, c-format
msgid "Usage: %s FILE1|URI1 [FILE2|URI2] [FILE3|URI3] ..."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
670
msgstr "Cách dùng: %s TẬP-TIN1|URI1 [TẬP-TIN2|URI2] [TẬP-TIN3|URI3] …"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
671 672

msgid "You must provide at least one filename or URI to play."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
673
msgstr "Bạn phải cung cấp ít nhất là một tên tập tin hay URI để phát."
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
674

675
msgid "Press 'k' to see a list of keyboard shortcuts.\n"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
676
msgstr "Nhấn phím “k” để xem toàn bộ phím tắt.\n"
677

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
678 679 680
#~ msgid "Internal data stream error."
#~ msgstr "Lỗi luồng dữ liệu nội bộ."

681 682 683
#~ msgid "A %s plugin is required to play this stream, but not installed."
#~ msgstr "Cần phần bổ sung %s để phát luồng này nhưng chưa cài đặt."

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
684 685 686
#~ msgid "Uncompressed %s YUV %s"
#~ msgstr "%s YUV %s không nén"

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
687
#~ msgid "Master"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
688
#~ msgstr "Chính"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
689 690 691 692 693 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708

#~ msgid "Bass"
#~ msgstr "Trầm"

#~ msgid "Treble"
#~ msgstr "Cao"

#~ msgid "PCM"
#~ msgstr "PCM"

#~ msgid "Synth"
#~ msgstr "Tổng hợp"

#~ msgid "Line-in"
#~ msgstr "Dây-vào"

#~ msgid "CD"
#~ msgstr "CD"

#~ msgid "Microphone"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
709
#~ msgstr "Micrô"
Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
710 711 712 713 714 715 716 717

#~ msgid "PC Speaker"
#~ msgstr "Loa PC"

#~ msgid "Playback"
#~ msgstr "Phát lại"

#~ msgid "Capture"
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
718
#~ msgstr "Chụp"
Wim Taymans's avatar
Wim Taymans committed
719

720
#~ msgid "Could not open vfs file \"%s\" for writing: %s."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
721
#~ msgstr "Không thể mở tập tin VFS “%s” để ghi: %s."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
722

723 724
#~ msgid "No filename given"
#~ msgstr "Chưa nhập tên tập tin"
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
725

726
#~ msgid "Could not close vfs file \"%s\"."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
727
#~ msgstr "Không thể đóng tập tin VFS “%s”."
Jan Schmidt's avatar
Jan Schmidt committed
728

729
#~ msgid "Error while writing to file \"%s\"."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
730
#~ msgstr "Lỗi khi ghi vào tập tin “%s”."
731 732

#~ msgid "Invalid subtitle URI \"%s\", subtitles disabled."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
733
#~ msgstr "URI phụ đề không hợp lệ “%s” nên tắt khả năng phụ đề."
734 735 736 737

#~ msgid "RTSP streams cannot be played yet."
#~ msgstr "Chưa có khả năng phát luồng RTSP."

Sebastian Dröge's avatar
Sebastian Dröge committed
738 739 740 741 742 743 744 745 746 747 748 749 750 751
#~ msgid ""
#~ "Only a subtitle stream was detected. Either you are loading a subtitle "
#~ "file or some other type of text file, or the media file was not "
#~ "recognized."
#~ msgstr ""
#~ "Chỉ phát hiện luồng phụ đề. Hoặc bạn đang nạp tập tin phụ đề hay tập tin "
#~ "văn bản kiểu khác, hoặc không nhận diện tập tin nhạc/ảnh."

#~ msgid ""
#~ "You do not have a decoder installed to handle this file. You might need "
#~ "to install the necessary plugins."
#~ msgstr ""
#~ "Chưa cài đặt bộ giải mã có khả năng quản lý tập tin này. Có thể cần phải "
#~ "cài đặt các phần bổ sung thích hợp."
752 753 754 755 756 757 758 759 760 761 762 763 764

#~ msgid "This is not a media file"
#~ msgstr "Đây không phải tập tin nhạc/ảnh"

#~ msgid "A subtitle stream was detected, but no video stream."
#~ msgstr "Phát hiện luồng phụ đề, không có luồng ảnh động."

#~ msgid "Both autovideosink and xvimagesink elements are missing."
#~ msgstr "Thiếu phần tử autovideosink, cũng thiếu phần tử xvimagesink."

#~ msgid "Both autoaudiosink and alsasink elements are missing."
#~ msgstr "Thiếu phần tử autoaudiosink, cũng thiếu phần tử alsasink."

Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
765 766 767 768 769 770 771 772 773 774 775 776 777 778 779 780 781 782 783 784 785 786 787 788 789 790 791 792 793 794 795 796 797 798 799 800 801 802 803 804 805 806
#~ msgid "Error while sending gdp header data to \"%s:%d\"."
#~ msgstr "Lỗi khi gởi dữ liệu phần đầu GDP cho “%s:%d”."

#~ msgid "Error while sending gdp payload data to \"%s:%d\"."
#~ msgstr "Lỗi khi gởi dữ liệu trọng tải GDP cho “%s:%d”."

#~ msgid "Connection to %s:%d refused."
#~ msgstr "Kết nối tới “%s:%d” bị từ chối."

#~ msgid "Uncompressed planar YVU 4:2:0"
#~ msgstr "YUV 4:2:0 phẳng không nén"

#~ msgid "Uncompressed packed YUV 4:1:0"
#~ msgstr "YUV 4:1:0 đóng gói không nén"

#~ msgid "Uncompressed packed YVU 4:1:0"
#~ msgstr "YVU 4:1:0 đóng gói không nén"

#~ msgid "Uncompressed packed YUV 4:1:1"
#~ msgstr "YUV 4:1:1 đóng gói không nén"

#~ msgid "Uncompressed packed YUV 4:4:4"
#~ msgstr "YUV 4:4:4 đóng gói không nén"

#~ msgid "Uncompressed planar YUV 4:2:2"
#~ msgstr "YUV 4:2:2 phẳng không nén"

#~ msgid "Uncompressed planar YUV 4:1:1"
#~ msgstr "YUV 4:1:1 phẳng không nén"

#~ msgid "Uncompressed black and white Y-plane"
#~ msgstr "Mặt phẳng Y đen trắng không nén"

#~ msgid "Raw PCM audio"
#~ msgstr "Âm thanh PCM thô"

#~ msgid "Raw %d-bit floating-point audio"
#~ msgstr "Âm thanh dấu phẩy động %d-bit thô"

#~ msgid "Raw floating-point audio"
#~ msgstr "Âm thanh dấu phẩy động thô"

807 808 809 810
#~ msgid "No device specified."
#~ msgstr "Chưa ghi rõ thiết bị nào"

#~ msgid "Device \"%s\" does not exist."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
811
#~ msgstr "Không có thiết bị “%s”."
812 813

#~ msgid "Device \"%s\" is already being used."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
814
#~ msgstr "Thiết bị “%s” đang được dùng."
815 816

#~ msgid "Could not open device \"%s\" for reading and writing."
Tim-Philipp Müller's avatar
Tim-Philipp Müller committed
817
#~ msgstr "Không thể mở thiết bị “%s” để đọc và ghi."